Bản dịch của từ 尘冒 trong tiếng Việt

尘冒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘冒 (Động từ)

chén mào
01

Lời nói khiêm nhường, ý chỉ góp mặt cho đủ, không quan trọng; như cách nói 'đủ số', 'chỉ đóng vai phụ'

1.谦词。犹言充数。

Ví dụ
02

Khiêm nhường ngữ chỉ sự mạo phạm hoặc làm phiền người khác, như lời xin lỗi hoặc nhún nhường khi nói về hành động có thể gây khó chịu.

2.谦词。冒犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘冒

chén

mào

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép