Bản dịch của từ 尘冥 trong tiếng Việt

尘冥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘冥 (Tính từ)

chén míng
01

Giống như ngoài thế gian, mang nghĩa tượng trưng cho sự cao xa, thanh thoát, vượt lên trên bụi trần đời thường.

1.犹世外。比喻高远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ tình trạng thời cuộc u ám, tối tăm, khó khăn như trong bóng tối mịt mùng.

2.喻时局昏暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘冥

chén

míng

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép