Bản dịch của từ 尘凡 trong tiếng Việt

尘凡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘凡 (Danh từ)

chén fán
01

Người phàm tục, người thường, không phải thần tiên hay bậc siêu phàm

2.凡人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cõi trần gian, thế giới đời thường, chốn người ta sinh sống và làm việc

1.人间;俗世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘凡

chén

fán

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép