Bản dịch của từ 尘劫 trong tiếng Việt

尘劫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘劫 (Danh từ)

chén jié
01

Thời đại hoặc kiếp nạn trong thế gian, theo Phật giáo gọi là một chu kỳ dài vô tận; cũng chỉ những khó khăn, thử thách trong cuộc sống trần thế.

佛教称一世为一劫,无量无边劫为尘劫。后亦泛指尘世的劫难。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘劫

chén

jié

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
劫主
劫会
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép