Bản dịch của từ 尘卷风 trong tiếng Việt
尘卷风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
尘卷风 (Danh từ)
【chén juàn fēng】
01
Cơn lốc bụi nhỏ hình phễu xuất hiện gần mặt đất, thường xảy ra vào những buổi trưa mùa xuân hoặc hè trên vùng đất khô cằn, quay nhanh và biến mất nhanh.
出现在近地气层中的漏斗状尘沙﹑旋风。范围小,消失快。常见于春夏午后的干燥地面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘卷风
chén
尘
juǎn
卷
fēng
风
Các từ liên quan
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
- Hình thái radical:
- ⿰,小,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敐
鷐
鈂
㽸
敶
沈
陈
瘎
霃
薼
臣
諶
少
纛
恭
小
尕
尛
尞
雀
尖
尠
忝
尜
両
㞨
迈
厾
𠛀
屰
㞯
芐
乭
𠖳
𠃤
𠂬
灰尘
尘埃
尘土
红尘
洗尘
除尘
粉尘
风尘
尘封
尘世
