Bản dịch của từ 尘听 trong tiếng Việt
尘听
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
尘听 (Danh từ)
【chén tīng】
01
Lời nói khiêm nhường, dùng để xin người khác nghe mình nói hoặc hát, nghĩa là 'đừng để ý tai mình bị ô uế'.
2.谦词。犹言污耳。谓请人听自己的言辞或歌唱等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh đời thường, tiếng ồn bụi trần, phản ánh cuộc sống tầm thường, không trong sáng.
1.尘俗之音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘听
chén
尘
tīng
听
Các từ liên quan
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
- Hình thái radical:
- ⿰,小,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敐
鷐
鈂
㽸
敶
沈
陈
瘎
霃
薼
臣
諶
少
纛
恭
小
尕
尛
尞
雀
尖
尠
忝
尜
両
㞨
迈
厾
𠛀
屰
㞯
芐
乭
𠖳
𠃤
𠂬
灰尘
尘埃
尘土
红尘
洗尘
除尘
粉尘
风尘
尘封
尘世
