Bản dịch của từ 尘响 trong tiếng Việt

尘响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘响 (Danh từ)

chén xiǎng
01

Ồn ào, náo nhiệt như bụi mù và tiếng động hỗn loạn (giống như “trần tao” – bụi trần, ồn ào ngoài đời)

犹尘嚣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘响

chén

xiǎng

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép