Bản dịch của từ 尘垢囊 trong tiếng Việt
尘垢囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
尘垢囊 (Danh từ)
【chén gòu náng】
01
Cái túi đầy bụi bẩn, dùng để ví von người không có học thức, tài năng.
装满尘垢的口袋。比喻没有学识才能的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘垢囊
chén
尘
gòu
垢
náng
囊
Các từ liên quan
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
- Hình thái radical:
- ⿰,小,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敐
鷐
鈂
㽸
敶
沈
陈
瘎
霃
薼
臣
諶
少
纛
恭
小
尕
尛
尞
雀
尖
尠
忝
尜
両
㞨
迈
厾
𠛀
屰
㞯
芐
乭
𠖳
𠃤
𠂬
灰尘
尘埃
尘土
红尘
洗尘
除尘
粉尘
风尘
尘封
尘世
