Bản dịch của từ 尘埃传染 trong tiếng Việt
尘埃传染
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
尘埃传染 (Danh từ)
【chén āi chuán rǎn】
01
Truyền nhiễm do bụi
疾病的一种传染方式。含有病原体的分泌物落到地面上,干燥后随尘土飞扬。人吸入后,引起发病。肺结核、天花等病就是这样传染的
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘埃传染
chén
尘
āi
埃
chuán
传
rǎn
染
Các từ liên quan
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
传世
传世古
传业
传为佳话
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
- Hình thái radical:
- ⿰,小,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敐
鷐
鈂
㽸
敶
沈
陈
瘎
霃
薼
臣
諶
少
纛
恭
小
尕
尛
尞
雀
尖
尠
忝
尜
両
㞨
迈
厾
𠛀
屰
㞯
芐
乭
𠖳
𠃤
𠂬
灰尘
尘埃
尘土
红尘
洗尘
除尘
粉尘
风尘
尘封
尘世
