Bản dịch của từ 尘埃落定 trong tiếng Việt

尘埃落定

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘埃落定 (Thành ngữ)

chén āi luò dìng
01

Ngã ngũ; kết cục đã định; kết quả đã an bài

比喻事情已经有了结果,成为定局。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘埃落定

chén

āi

luò

dìng

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép