Bản dịch của từ 尘外孤标 trong tiếng Việt
尘外孤标
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
尘外孤标 (Tính từ)
【chén wài gū biāo】
01
Thanh cao, khác biệt nổi bật như ngoài vòng tục lụy, thể hiện phẩm chất thanh sạch, cô độc mà kiêu hãnh.
尘外:世外;孤标:孤立的标志。形容清峻突出或人的清高品质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘外孤标
chén
尘
wài
外
gū
孤
biāo
标
Các từ liên quan
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
外三关
外丧
外丹
外主
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
标下
标举
标书
标令
标仪
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
- Hình thái radical:
- ⿰,小,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敐
鷐
鈂
㽸
敶
沈
陈
瘎
霃
薼
臣
諶
少
纛
恭
小
尕
尛
尞
雀
尖
尠
忝
尜
両
㞨
迈
厾
𠛀
屰
㞯
芐
乭
𠖳
𠃤
𠂬
灰尘
尘埃
尘土
红尘
洗尘
除尘
粉尘
风尘
尘封
尘世
