Bản dịch của từ 尘宵 trong tiếng Việt

尘宵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘宵 (Danh từ)

chén xiāo
01

Tình cảnh huy hoàng, náo nhiệt với nhiều xe đèn, bụi bay mù mịt làm che khuất sao trăng; cảnh tượng đông đúc, rực rỡ như đêm đầy bụi và ánh sáng

魏文帝曹丕爱妃薛灵芸将至京师,帝以文车十乘迎之,灯火照耀数十里,车马塞路,扬尘遮蔽星月,当时人称此盛况为“尘宵”。见晋王嘉《拾遗记.魏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘宵

chén

xiāo

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép