Bản dịch của từ 尘床 trong tiếng Việt

尘床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘床 (Danh từ)

chén chuáng
01

Giường phủ bụi, giường cũ kỹ bám bụi (chỉ chỗ nghỉ ngơi cũ, không sạch sẽ).

尘榻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘床

chén

chuáng

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép