Bản dịch của từ 尘彯 trong tiếng Việt

尘彯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘彯 (Danh từ)

chén piāo
01

Tưởng niệm, ký ức như bụi mờ trong tâm trí

犹尘念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘彯

chén

piāo

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
彯彯
彯摇
彯撆
彯撇
彯然
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép