Bản dịch của từ 尘意 trong tiếng Việt

尘意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘意 (Danh từ)

chén yì
01

Ý niệm, tư tưởng mang tính đời thường, trần tục.

世俗的意念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘意

chén

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
意下
意不过
意业
意中
意中事
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép