Bản dịch của từ 尘沙劫 trong tiếng Việt

尘沙劫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘沙劫 (Danh từ)

chén shā jié
01

Thảm hoạ, tai ương liên quan đến bụi bặm, cát sỏi – tượng trưng cho những khó khăn, thử thách trong cuộc sống.

尘劫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘沙劫

chén

shā

jié

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
劫主
劫会
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép