Bản dịch của từ 尘泥 trong tiếng Việt

尘泥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘泥 (Tính từ)

chén ní
01

Bụi đất, bùn đất lấm lem như đất cát phủ trên mặt đất

1.犹尘土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thấp kém, hèn mọn, nghèo nàn (dùng để chỉ phẩm chất hoặc địa vị thấp hèn)

2.喻卑下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘泥

chén

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép