Bản dịch của từ 尘海 trong tiếng Việt

尘海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘海 (Danh từ)

chén hǎi
01

Chỉ thế gian rộng lớn, bề bộn bụi trần, cuộc đời bao la đầy rẫy bụi bặm và phiền não

谓茫茫尘世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘海

chén

hǎi

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép