Bản dịch của từ 尘涓 trong tiếng Việt
尘涓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
尘涓 (Danh từ)
【chén juān】
01
Bụi nhỏ li ti và dòng chảy nhỏ, tượng trưng cho sức lực nhỏ bé, yếu ớt như hạt bụi, giọt nước; ví von sức mạnh mỏng manh, nhỏ bé.
微尘细流。犹言涓埃。喻微薄(之力)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘涓
chén
尘
juān
涓
Các từ liên quan
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
- Hình thái radical:
- ⿰,小,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敐
鷐
鈂
㽸
敶
沈
陈
瘎
霃
薼
臣
諶
少
纛
恭
小
尕
尛
尞
雀
尖
尠
忝
尜
両
㞨
迈
厾
𠛀
屰
㞯
芐
乭
𠖳
𠃤
𠂬
灰尘
尘埃
尘土
红尘
洗尘
除尘
粉尘
风尘
尘封
尘世
