Bản dịch của từ 尘点 trong tiếng Việt

尘点

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘点 (Động từ)

chén diǎn
01

Những vết bẩn nhỏ, những đốm bụi li ti gây ô uế, làm mất sự trong sạch hay tinh khiết

1.亦作“尘玷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm ô nhiễm, làm bẩn, làm hư hại danh dự hoặc thanh danh

2.污染,玷辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘点

chén

diǎn

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
点主
点交
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép