Bản dịch của từ 尘界 trong tiếng Việt
尘界
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
尘界 (Danh từ)
【chén jiè】
01
Thế giới ảo huyễn do sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) tạo thành trong Phật giáo, gọi là ‘bụi trần’ hay ‘giới trần’.
佛教以色﹑声﹑香﹑味﹑触﹑法为六尘。为十八界之一科。六尘所构成的虚幻世界叫尘界。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘界
chén
尘
jiè
界
Các từ liên quan
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
界乘
界会
界分
界划
界别
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
- Hình thái radical:
- ⿰,小,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敐
鷐
鈂
㽸
敶
沈
陈
瘎
霃
薼
臣
諶
少
纛
恭
小
尕
尛
尞
雀
尖
尠
忝
尜
両
㞨
迈
厾
𠛀
屰
㞯
芐
乭
𠖳
𠃤
𠂬
灰尘
尘埃
尘土
红尘
洗尘
除尘
粉尘
风尘
尘封
尘世
