Bản dịch của từ 尘笼 trong tiếng Việt

尘笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘笼 (Danh từ)

chén lóng
01

Sự ràng buộc, giam hãm của thế tục, bụi trần phiền não trong cuộc sống đời thường.

谓尘世的羁束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘笼

chén

lóng

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép