Bản dịch của từ 尘纷 trong tiếng Việt

尘纷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘纷 (Danh từ)

chén fēn
01

Bụi bay mù mịt; cũng chỉ cuộc đời hỗn loạn, rối ren như bụi bay trong gió

1.尘土纷飞。亦指纷乱的尘世。

Ví dụ
02

Bụi bặm, những lo toan phiền muộn như bụi bay trong lòng

2.犹尘虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘纷

chén

fēn

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép