Bản dịch của từ 尘缘 trong tiếng Việt

尘缘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘缘 (Danh từ)

chén yuán
01

Duyên trần; nhân duyên thế tục

佛教称尘世间的色、声、香、味、触、法为“六尘”,人心与“六尘”有缘分,受其拖累,叫作尘缘,泛指世俗的缘分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘缘

chén

yuán

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
缘业
缘事
缘份
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép