Bản dịch của từ 尘肺 trong tiếng Việt

尘肺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘肺 (Danh từ)

chén fèi
01

Bệnh phổi bụi

职业病,由长期吸入工业生产中的粉尘引起。表现为肺组织纤维化,弹性减弱,劳动能力逐渐减退,并容易感染肺结核、肺炎等。可分为硅肺、煤肺、石棉肺等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘肺

chén

fèi

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
肺动脉
肺劳
肺叶
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép