Bản dịch của từ 尘色 trong tiếng Việt

尘色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘色 (Danh từ)

chén sè
01

Màu đất bụi, màu của bụi đất, thường là màu nâu nhạt hoặc xám nhạt.

1.尘土色。

Ví dụ
02

Cõi trần gian, thế giới phù du đầy bụi bặm và phiền muộn

2.指尘世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘色

chén

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép