Bản dịch của từ 尘蠹 trong tiếng Việt

尘蠹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘蠹 (Tính từ)

chén dù
01

Bị bụi bặm phủ đầy, bị sâu mọt ăn mòn; hình ảnh đồ vật cũ kỹ, rách nát, xuống cấp.

被尘土污染,蠹虫蛀坏。形容陈旧破烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘蠹

chén

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
蠹书虫
蠹众木折
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép