Bản dịch của từ 尘览 trong tiếng Việt

尘览

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘览 (Cụm từ)

chén lǎn
01

Lời nói khiêm nhường mời người khác xem, như 'xin mời quý vị xem qua'.

谦词。犹言有污尊目。意谓请对方阅看。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘览

chén

lǎn

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
览历
览取
览古
览察
览总
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép