Bản dịch của từ 尘触 trong tiếng Việt

尘触

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘触 (Danh từ)

chén chù
01

Lời nói khiêm nhường để xin lỗi, ý nói có thể đã làm phiền hoặc xúc phạm người khác

谦词。犹言冒犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘触

chén

chù

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
触事面墙
触值
触兴
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép