Bản dịch của từ 尘言 trong tiếng Việt

尘言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘言 (Danh từ)

chén yán
01

Lời nói đời thường, lời bình luận trần tục và tầm thường trong xã hội

世俗的言论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘言

chén

yán

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
言三语四
言下
言不二价
言不及义
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép