Bản dịch của từ 尘轨 trong tiếng Việt
尘轨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
尘轨 (Danh từ)
【chén guǐ】
01
Con đường, lối mòn trong thế gian, tượng trưng cho cuộc đời hay số phận con người.
尘世的轨辙。犹言世途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘轨
chén
尘
guǐ
轨
Các từ liên quan
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
- Hình thái radical:
- ⿰,小,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敐
鷐
鈂
㽸
敶
沈
陈
瘎
霃
薼
臣
諶
少
纛
恭
小
尕
尛
尞
雀
尖
尠
忝
尜
両
㞨
迈
厾
𠛀
屰
㞯
芐
乭
𠖳
𠃤
𠂬
灰尘
尘埃
尘土
红尘
洗尘
除尘
粉尘
风尘
尘封
尘世
