Bản dịch của từ 尘露 trong tiếng Việt

尘露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘露 (Danh từ)

chén lù
01

Thời gian ngắn ngủi, thoáng qua như bụi bay rồi sương tan.

3.尘飞露干,比喻时间短促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gió sương, tượng trưng cho sự vất vả, gian khổ trong cuộc sống

2.犹言风霜,比喻辛劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Những hạt bụi nhỏ li ti, giọt nước nhỏ, tượng trưng cho vật rất nhỏ, không đáng kể.

1.微尘滴露,喻事物微小不足称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘露

chén

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép