Bản dịch của từ 尘面 trong tiếng Việt

尘面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘面 (Danh từ)

chén miàn
01

Gương mặt dính đầy bụi bẩn, nhơ nhớp

1.尘污的脸面。

Ví dụ
02

Diện mạo, hình ảnh thường nhật, bình thường, mang tính trần tục, đời thường.

2.指尘俗的面目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘面

chén

miàn

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép