Bản dịch của từ 尘鞅 trong tiếng Việt

尘鞅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘鞅 (Danh từ)

chén yāng
01

Sự ràng buộc, xiềng xích của những việc đời thường, giống như dây da siết cổ ngựa, ám chỉ sự cản trở tự do của con người bởi những chuyện trần tục.

世俗事务的束缚。鞅,套在马颈上的皮带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘鞅

chén

yāng

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
鞅仪韦斯
鞅勒
鞅掌
鞅斯
鞅牛
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép