Bản dịch của từ 尘鞍 trong tiếng Việt

尘鞍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘鞍 (Danh từ)

chén ān
01

Cái yên ngựa phủ đầy bụi đất; cũng dùng để chỉ xe ngựa nói chung.

落满尘土的马鞍。亦代指车马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘鞍

chén

ān

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
鞍不离马甲不离身
鞍前马后
鞍勒
鞍子
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép