Bản dịch của từ 尘香 trong tiếng Việt

尘香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

尘香 (Danh từ)

chén xiāng
01

Loại hương liệu dạng bột mịn, dùng để tạo mùi thơm.

指一种粉末状的香料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尘香

chén

xiāng

Các từ liên quan

尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
香丝
香严
香串
香乳
香云
尘
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
塵, 𡐪, 𡑁, 𡒲, 𡔚, 𦧄, 𪋻
Hình thái radical:
⿰,小,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép