Bản dịch của từ 尚且 trong tiếng Việt

尚且

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

尚且 (Liên từ)

shàng qiě
01

Vẫn; còn; vẫn còn; hãy còn; huống chi; huống hồ

用于复句前一分句的动词前,提出某种明显的事例作比况,后一分句常有“何况”“更”等相呼应,对程度上有差别的同类事例作出必然的结论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尚且

shàng

qiě

Các từ liên quan

尚主
尚书
尚书履
尚书省
尚书郎
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
尚
Bính âm:
【shàng】【ㄕㄤˋ】【THƯỢNG】
Các biến thể:
儻, 尙
Hình thái radical:
⿱,⺌,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép