Bản dịch của từ 尚文 trong tiếng Việt

尚文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

尚文 (Danh từ)

shàng wén
01

Thượng phương bảo kiếm (thanh kiếm báu của nhà vua)

皇帝用的寶劍. 戲曲和近代小說中常說持有皇帝賞賜的上方寶劍的大臣, 有先斬后奏的權力 (上方: 制作或儲藏御用器物的官署, 也作尚方). 見〖上方寶劍〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尚文

shàng

wén

Các từ liên quan

尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
文丈
文不加点
文不对题
文丐
尚
Bính âm:
【shàng】【ㄕㄤˋ】【THƯỢNG】
Các biến thể:
儻, 尙
Hình thái radical:
⿱,⺌,冋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép