Bản dịch của từ 尚武 trong tiếng Việt
尚武
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
尚武 (Động từ)
【shàng wǔ】
01
Thượng võ (chú trọng đến quân sự hoặc võ thuật)
注重军事或武术
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尚武
shàng
尚
wǔ
武
Các từ liên quan
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
- Bính âm:
- 【shàng】【ㄕㄤˋ】【THƯỢNG】
- Các biến thể:
- 儻, 尙
- Hình thái radical:
- ⿱,⺌,冋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恦
鞝
緔
尙
𠄞
上
丄
绱
尔
纛
龸
忝
㝹
雀
恭
尕
尖
尠
尘
小
㿪
枭
屈
㶦
㣙
肬
拝
弥
垅
旾
坹
侑
时尚
尚未
崇尚
尚且
高尚
风尚
尚可
尚无
尚书
尚有
