Bản dịch của từ 尛 trong tiếng Việt
尛
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
尛 (Trạng từ)
【mó】
01
Giống như chữ '麼' trong tiếng Trung, thường dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh (như trong câu hỏi 'làm thế nào?'). Dễ nhớ vì '尛' và '麼' phát âm gần giống nhau, như 'mô' trong tiếng Việt.
同“麼”。《龍龕手鑑•小部》:“尛”,同“麼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
