Bản dịch của từ 尜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˊgathanh sắc

(Danh từ)

01

Cái''cá'' (đồ chơi của trẻ em, hai đầu nhọn, ở giữa phình to ra)

(尜儿) 一种儿童玩具,两头尖,中间大也叫尜儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật giống cái ''cá''

像尜尜的

Ví dụ
03

Cái cá

一种儿童玩具, 两头尖, 中间大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

尜
Bính âm:
【gá】【ㄍㄚˊ】【DÁT.KIẾT.CA】
Hình thái radical:
⿱,尖,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶一ノ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép