Bản dịch của từ 尝汤戏 trong tiếng Việt
尝汤戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
尝汤戏 (Danh từ)
【cháng tāng xì】
01
Nghi thức văn hóa trong tiệc, diễn ra trước khi bắt đầu diễn xuất; chỉ một vở kịch ngắn trước vở chính.
清习俗,筵宴中要献过汤才开始演戏。“尝汤戏”指正本以外先演的短戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尝汤戏
cháng
尝
tāng
汤
xì
戏
Các từ liên quan
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
- Các biến thể:
- 嘗, 甞, 嚐
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙊
䗅
塲
膓
䯴
仩
腸
龦
瓺
𠑷
甞
鲿
尙
小
尠
尒
尓
尞
尖
㝻
龸
恭
㝸
尔
䀛
咤
砛
盇
钜
拜
砕
临
骆
庥
胇
炸
尝试
品尝
何尝
未尝
尝鲜
浅尝
尝新
尝粪
尝过
饱尝
