Bản dịch của từ 尝炷 trong tiếng Việt
尝炷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
尝炷 (Động từ)
【cháng zhù】
01
Thử nhiệt độ của thuốc cứu (một loại thuốc đông y) trước khi sử dụng, thể hiện lòng hiếu thảo.
试灸。尊长将灸﹐小辈先试炷热﹐以示孝心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尝炷
cháng
尝
zhù
炷
Các từ liên quan
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
- Các biến thể:
- 嘗, 甞, 嚐
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙊
䗅
塲
膓
䯴
仩
腸
龦
瓺
𠑷
甞
鲿
尙
小
尠
尒
尓
尞
尖
㝻
龸
恭
㝸
尔
䀛
咤
砛
盇
钜
拜
砕
临
骆
庥
胇
炸
尝试
品尝
何尝
未尝
尝鲜
浅尝
尝新
尝粪
尝过
饱尝
