Bản dịch của từ 尝禾 trong tiếng Việt

尝禾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

尝禾 (Động từ)

cháng hé
01

Cúng lễ bằng lúa mới.

谓以新谷供祭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尝禾

cháng

Các từ liên quan

尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
尝
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
嘗, 甞, 嚐
Hình thái radical:
⿱,龸,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ一一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép