Bản dịch của từ 尝试集 trong tiếng Việt
尝试集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
尝试集 (Danh từ)
【cháng shì jí】
01
Tập thơ. Tác phẩm của Hu Sĩ, xuất bản năm 1920, gồm ba phần, thể hiện sự đổi mới trong thơ tiếng Trung.
诗集。胡适作。1920年出版。共三编。第一编大多是脱胎于旧诗词的作品,第二、三编在运用自由诗体和音韵节奏的改革等方面作了尝试,是现代文学史上的第一部白话诗集。作品或诅咒封建军阀的黑暗统治和旧礼教的虚伪,或表现个性解放和积极进取精神,或歌颂劳工神圣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尝试集
cháng
尝
shì
试
jí
集
Các từ liên quan
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
试业
试中
试举
试习
试事
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
- Các biến thể:
- 嘗, 甞, 嚐
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙊
䗅
塲
膓
䯴
仩
腸
龦
瓺
𠑷
甞
鲿
尙
小
尠
尒
尓
尞
尖
㝻
龸
恭
㝸
尔
䀛
咤
砛
盇
钜
拜
砕
临
骆
庥
胇
炸
尝试
品尝
何尝
未尝
尝鲜
浅尝
尝新
尝粪
尝过
饱尝
