Bản dịch của từ 尝酒 trong tiếng Việt
尝酒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
尝酒 (Động từ)
【cháng jiǔ】
01
Tiệc rượu vào ngày trước của hội hè thời Tống.
1.宋时社日前一天的宴集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nếm rượu, thường chỉ việc thưởng thức rượu trong các bữa tiệc xưa.
2.指旧时宴会,张筵前先备小酌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尝酒
cháng
尝
jiǔ
酒
Các từ liên quan
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
- Các biến thể:
- 嘗, 甞, 嚐
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙊
䗅
塲
膓
䯴
仩
腸
龦
瓺
𠑷
甞
鲿
尙
小
尠
尒
尓
尞
尖
㝻
龸
恭
㝸
尔
䀛
咤
砛
盇
钜
拜
砕
临
骆
庥
胇
炸
尝试
品尝
何尝
未尝
尝鲜
浅尝
尝新
尝粪
尝过
饱尝
