Bản dịch của từ 尝醪 trong tiếng Việt

尝醪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

尝醪 (Động từ)

cháng láo
01

Dùng rượu đục để cúng thần linh.

以浊酒祭神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尝醪

cháng

láo

Các từ liên quan

尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
醪俎
醪糟
醪纩
醪膳
醪药
尝
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
嘗, 甞, 嚐
Hình thái radical:
⿱,龸,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ一一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép