Bản dịch của từ 尝鼋 trong tiếng Việt
尝鼋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
尝鼋 (Danh từ)
【cháng yuán】
01
Chỉ biết một phần, hiểu biết hạn chế
典出《左传.宣公四年》:“楚人献鼋于郑灵公。公子宋与子家将见。子公之食指动,以示子家,曰:‘他日我如此,必尝异味。’及入,宰夫将解鼋,相视而笑。公问之,子家以告。及食大夫鼋,召子公而弗与也。子公怒,染指于鼎,尝之而出。”后或以“尝鼋”比喻只了解局部。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尝鼋
cháng
尝
yuán
鼋
Các từ liên quan
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
鼋壑
鼋头
鼋头渚
鼋桥
鼋梁
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
- Các biến thể:
- 嘗, 甞, 嚐
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙊
䗅
塲
膓
䯴
仩
腸
龦
瓺
𠑷
甞
鲿
尙
小
尠
尒
尓
尞
尖
㝻
龸
恭
㝸
尔
䀛
咤
砛
盇
钜
拜
砕
临
骆
庥
胇
炸
尝试
品尝
何尝
未尝
尝鲜
浅尝
尝新
尝粪
尝过
饱尝
