Bản dịch của từ 尤云殢雨 trong tiếng Việt

尤云殢雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤云殢雨 (Tính từ)

yóu yún tì yǔ
01

Ái ân mây mưa; tình yêu đắm say

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤云殢雨

yóu

yún

Các từ liên quan

尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
尤嫉
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
殢云尤雨
殢娇
殢留
殢雨
殢雨尤云
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép