Bản dịch của từ 尤云殢雪 trong tiếng Việt

尤云殢雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

尤云殢雪 (Tính từ)

yóu yún tì xuě
01

Chìm trong vui vẻ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尤云殢雪

yóu

yún

xuě

Các từ liên quan

尤云殢雨
尤其
尤利西斯
尤功
尤嫉
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
殢云尤雨
殢娇
殢留
殢雨
殢雨尤云
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
尤
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尢, 怣, 犹, 訧, 𡯊, 𣧗, 猶
Lục thư:
hình thanh & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép